man phương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương người mọi rợ: "man phương" là một thuật ngữ cổ, dùng trong quan niệm của Trung Quốc phong kiến, để chỉ các vùng đất hoặc các tộc người bị xem là mọi rợ, chưa khai hóa, nằm ngoài phạm vi ảnh hưởng văn hóa Hán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các sử liệu cổ, những vùng đất phía nam thường bị gọi là man phương. (Trong các tài liệu lịch sử cổ, những vùng đất phía nam thường bị gọi là phương người mọi rợ.)
- Quan niệm "Hoa Hạ" và "man di" đã phân biệt trung tâm văn hóa với các man phương. (Quan niệm "Hoa Hạ" và "man di" đã phân biệt trung tâm văn hóa với các phương người mọi rợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "man phương" trong văn chương, sử ký: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính sử hoặc văn chương cổ điển của Trung Quốc, phản ánh tư tưởng "trung tâm luận" và sự phân biệt văn hóa thời phong kiến.
- Các sứ thần thường được cử đi để giao hảo hoặc trấn áp các man phương. (Các sứ thần thường được phái đi để giao hảo hoặc trấn áp các phương người mọi rợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Man di (danh từ): Chỉ chung các tộc người bị người Hán cổ xem là dã man, chưa khai hóa. "Man phương" thường chỉ phương hướng, khu vực cụ thể của các tộc người này.
- Di địch (danh từ): Một từ cổ khác cũng dùng để chỉ các tộc người ngoại biên theo quan niệm cổ.
Từ đồng nghĩa
- Rợ phương: Phương người rợ (cùng một cách gọi mang tính miệt thị, phân biệt).
- Di phương: Phương người di (cách gọi tương tự).
Lưu ý về cách dùng
- Tính lịch sử và sắc thái: "Man phương" là một từ cổ, mang sắc thái miệt thị, kỳ thị và phản ánh tư tưởng chính trị - văn hóa của một thời kỳ lịch sử cụ thể. Ngày nay, từ này không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, ngoại trừ trong các văn cảnh nghiên cứu lịch sử, nhân chủng học hoặc khi phân tích tư tưởng cổ.
- Không dùng trong giao tiếp hiện đại: Tuyệt đối không sử dụng từ này để chỉ bất kỳ dân tộc, quốc gia hay cộng đồng nào trong ngôn ngữ đương đại vì tính chất xúc phạm và phân biệt của nó.
- phương người mọi rợ, tức người mọi rợ (quan niệm của Trung Quốc phong kiến)